目次=見出しや項目、章立てなどを箇条書きにしたもの
Mục lục
索引=項目や用語を探しやすくするために五十音順やアルファベット順に並べたもの
Bảng tra cứu theo thứ tự bảng chữ cái
Hiển thị các bài đăng có nhãn も. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn も. Hiển thị tất cả bài đăng
Thứ Tư, 4 tháng 3, 2020
Thứ Tư, 26 tháng 2, 2020
柄 模様
模様=いわゆる図形のことですが、織物・染め物・工芸品な
どに装飾として施す種々の絵や形のこと
どに装飾として施す種々の絵や形のこと
Hình hoa văn, họa tiết nói chung (trên đồ thêu, đồ nhuộm, mỹ nghệ, ...)
柄=布・織物などの模様
Thường chỉ hoa văn trên quần áo, đồ thêu, ...
Thứ Năm, 20 tháng 2, 2020
めん わた もめん
綿(めん)
sợi bông sau khi được chế biến để làm sản phẩm khác
綿(わた)/木綿(もめん)
quả bông nằm trên cây
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)